0938 738 240

Hỗ trợ 24/7

0 Giỏ hàng

Giỏ hàng (0)

Không có sản phẩm trong giỏ hàng.

Máy hàn Inverter sử dụng những linh kiện nào?

 

Máy hàn Inverter sử dụng khá nhiều linh kiện điện tử, linh kiện công suất và linh kiện cơ khí để biến đổi điện lưới thành dòng điện hàn. Tùy máy hàn que, TIG, MIG/MAG và công suất mà số lượng, mã linh kiện sẽ khác nhau.

Về nguyên lý, có thể hình dung:

AC 220V/380V → chỉnh lưu → tụ lọc → IGBT/MOSFET → biến áp cao tần → diode → cuộn cảm → đầu ra hàn.

https://images.openai.com/static-rsc-4/b9SEIo5Y6Uv15OpFHu3OP34i_rlo14luGLNmhZIirzis2NG--HrR1JFd6zA5VGWWQjMjpUSOpwFQy9qyQ0CL_6C0I9sD8KxI9bsoTD_ZP0UPiVNkZfV71zCXPrO246c0wB1rx3W_1DdIz_eRvaE8APYQ7XM_PHEkXV4QneDgzDw2pW2jbb7iVdNMU3Gn_Pge?purpose=fullsize

https://images.openai.com/static-rsc-4/kkQj6B_rIZ4cs5QYCS2lKSnnL_M6iYqC57dE-xGHBVHA4mqgQti2lbzNJ89lneRRN8gs6loDqfMLc6PNiPPV0lY_MsWSl_1GQKBDmVtZKUuRxtbsXG_TFSuKMtwBRvVqQDpIoGft5rJObvn9QBu1x_kBH8F_SLxcm34dMl1p3r_EULfpVDra9esN4xJgVcI_?purpose=fullsize

https://images.openai.com/static-rsc-4/OKw8ZgaZngjVDcHQPw7gHwTAwLKVVD0OqqPtZQpKUzzLWAiwyP8ikfvbRxgtxj1OIwRwWyj51-EUMoEj3CKAOY77_tNY4Hkakpch784XuUhc4AKtxiO99GR3EFQ4VQjmNcufxT4Dq3HEcSEr5uVQ2kQkw3A_ORE8Ftqk0RQItmy5zwzCJxfMfry1vOJzzFbU?purpose=fullsize
5

1. IGBT

IGBT là một trong những linh kiện công suất quan trọng nhất trong nhiều máy hàn Inverter.

Nhiệm vụ chính là đóng/ngắt nguồn DC cao áp với tần số cao để tạo năng lượng cao tần đưa vào biến áp.

IGBT thường được gắn trên nhôm tản nhiệt và đi kèm mạch driver.

Các thông số cần quan tâm khi thay IGBT:

  • Điện áp VCES
  • Dòng IC
  • VCE(sat)
  • Điện tích Gate
  • Tốc độ chuyển mạch
  • Kiểu vỏ
  • Sơ đồ chân

Không nên thay IGBT chỉ vì thấy cùng hình dạng hoặc mã gần giống.


2. MOSFET

MOSFET cũng được sử dụng trong một số thiết kế máy hàn Inverter.

MOSFET có thể xuất hiện ở:

  • Mạch công suất
  • Nguồn phụ
  • Mạch DC-DC
  • Mạch điều khiển

Một số mã MOSFET phổ biến trên thị trường linh kiện điện tử gồm IRFP260N, IRFZ44N, 80N70...

Tuy nhiên, MOSFET và IGBT có đặc tính khác nhau và không mặc nhiên thay thế trực tiếp cho nhau.


3. Cầu diode

Cầu diode nằm ở phía đầu vào nguồn.

Nhiệm vụ:

AC → DC

Ví dụ với máy hàn 220V AC, sau chỉnh lưu và lọc có thể tạo ra bus DC khoảng 310V, tùy điện áp lưới và thiết kế.

Khi cầu diode bị chập, máy có thể:

  • Nổ cầu chì
  • Không lên nguồn
  • Làm sập nguồn
  • Kéo theo hư hỏng các linh kiện khác

4. Tụ điện bus DC

Đây là nhóm linh kiện rất dễ nhận biết bên trong máy.

Tụ bus thường là tụ điện phân điện áp cao, chẳng hạn loại 400V hoặc 450V tùy thiết kế.

Chức năng:

  • Lọc nguồn DC
  • Giảm độ gợn
  • Tích trữ năng lượng
  • Cung cấp nguồn ổn định cho IGBT/MOSFET

Ngoài tụ bus, máy còn có thể sử dụng:

  • Tụ film
  • Tụ snubber
  • Tụ chống nhiễu
  • Tụ nguồn phụ

5. Diode công suất

Diode được sử dụng ở nhiều vị trí.

Đặc biệt, phía sau biến áp cao tần thường có diode công suất để chỉnh lưu điện cao tần thành DC.

Có thể gặp:

  • Diode nhanh
  • Diode Schottky
  • Diode chỉnh lưu công suất
  • Diode module

Khi chọn diode thay thế phải kiểm tra dòng thuận, điện áp ngược, tốc độ phục hồi và khả năng tản nhiệt.


6. Điện trở

Máy hàn Inverter sử dụng rất nhiều điện trở.

Các loại thường gặp:

  • Điện trở công suất
  • Điện trở Gate
  • Điện trở hạn dòng
  • Điện trở xả tụ
  • Điện trở phân áp
  • Điện trở hồi tiếp

Điện trở có thể có vai trò rất khác nhau tùy vị trí trên mạch.


7. IC PWM

IC PWM là linh kiện quan trọng trong hệ thống điều khiển.

Nó có thể tạo xung điều khiển cho tầng công suất.

Một số họ IC PWM thường gặp trong các mạch nguồn xung gồm:

  • UC3842
  • UC3843
  • UC3844
  • UC3845

Tuy nhiên, không phải máy hàn nào cũng sử dụng các IC trên.

Một số máy sử dụng IC chuyên dụng hoặc vi điều khiển.


8. IC Driver IGBT/MOSFET

Driver nằm giữa mạch điều khiển và IGBT/MOSFET.

Có nhiệm vụ:

  • Khuếch đại tín hiệu Gate
  • Điều khiển đóng/ngắt
  • Tạo mức điện áp kích phù hợp
  • Đảm bảo thời gian đóng/ngắt
  • Có thể tích hợp chức năng bảo vệ tùy loại

Nếu driver bị lỗi, việc thay IGBT mới mà không kiểm tra driver có thể khiến IGBT mới tiếp tục hỏng.


9. Biến áp cao tần

Biến áp cao tần là linh kiện đặc trưng của công nghệ Inverter.

Nó thường sử dụng lõi ferrite và có kích thước nhỏ hơn biến áp 50Hz cùng công suất.

Nhiệm vụ:

Truyền năng lượng cao tần + biến đổi điện áp/dòng điện.

Các dạng lõi có thể gặp:

  • EE
  • EER
  • ETD
  • E
  • Các lõi ferrite chuyên dụng khác

Thông số biến áp phụ thuộc vào thiết kế cụ thể của máy.


10. Cuộn cảm

Cuộn cảm thường nằm ở phía đầu ra.

Nhiệm vụ:

  • Làm phẳng dòng
  • Giảm biến thiên dòng
  • Ổn định hồ quang
  • Lọc dòng đầu ra

Cuộn cảm có thể được chế tạo bằng lõi sắt từ hoặc cấu trúc phù hợp với công suất và tần số làm việc.


11. Shunt đo dòng

Shunt là điện trở có giá trị rất nhỏ.

Khi dòng điện đi qua shunt sẽ tạo ra một điện áp nhỏ. Mạch điều khiển sử dụng tín hiệu này để xác định dòng điện.

Chuỗi hoạt động:

Dòng hàn → Shunt → mạch đo → IC điều khiển → PWM → IGBT

Đây là một phần của vòng hồi tiếp dòng điện.


12. Optocoupler

Optocoupler giúp truyền tín hiệu giữa các phần mạch mà vẫn duy trì cách ly điện.

Có thể được sử dụng trong:

  • Mạch hồi tiếp
  • Mạch nguồn
  • Mạch điều khiển
  • Mạch bảo vệ

Một số máy sử dụng optocoupler, trong khi các thiết kế khác có thể sử dụng biến áp xung hoặc phương pháp cách ly khác.


13. NTC

NTC thường được sử dụng để hạn chế dòng điện khi máy vừa khởi động.

Khi bật máy, tụ bus DC cần nạp năng lượng. Nếu không hạn chế dòng nạp, dòng điện ban đầu có thể rất lớn.

Một số máy công suất lớn sử dụng mạch soft-start gồm điện trở và relay thay cho hoặc kết hợp với NTC.


14. MOV

MOV được sử dụng để bảo vệ chống xung điện áp ở đầu vào.

Khi xuất hiện xung điện áp cao bất thường, MOV thay đổi trạng thái dẫn điện nhằm hạn chế mức xung tác động đến mạch phía sau.


15. Relay

Relay có thể được sử dụng trong:

  • Mạch soft-start
  • Đóng/ngắt nguồn
  • Điều khiển quạt
  • Mạch bảo vệ
  • Một số mạch chuyển đổi

Trong mạch soft-start, relay có thể đóng sau khi tụ bus đã được nạp để bypass điện trở hạn dòng.


16. Cảm biến nhiệt

Máy hàn Inverter công suất lớn thường có cảm biến nhiệt.

Cảm biến có thể được gắn tại:

  • Tản nhiệt IGBT
  • Tản nhiệt diode
  • Biến áp
  • Khu vực công suất

Khi nhiệt độ vượt giới hạn, bộ điều khiển có thể ngắt PWM và báo lỗi quá nhiệt.


17. Quạt làm mát

Quạt giúp làm mát:

  • IGBT
  • MOSFET
  • Diode
  • Biến áp
  • Tản nhiệt

Nếu quạt bị hỏng hoặc tốc độ giảm, nhiệt độ bên trong máy tăng cao.

Do đó, khi sửa máy hàn bị báo quá nhiệt, không nên chỉ kiểm tra cảm biến mà cần kiểm tra cả quạt, tản nhiệt và đường gió.


18. Nhôm tản nhiệt

Các linh kiện công suất thường được gắn lên nhôm tản nhiệt.

Ví dụ:

IGBT → lớp cách điện → keo/pad tản nhiệt → nhôm tản nhiệt.

Khi sửa chữa cần kiểm tra:

  • Độ phẳng bề mặt
  • Keo tản nhiệt
  • Pad cách điện
  • Ống cách điện
  • Vít cố định
  • Khả năng cách điện với tản nhiệt

19. Bo mạch điều khiển

Bo điều khiển có thể chứa:

  • IC PWM
  • IC driver
  • Điện trở
  • Tụ
  • Diode
  • Transistor
  • Optocoupler
  • Biến trở
  • Vi điều khiển
  • Cảm biến

Bo này nhận thông tin từ người sử dụng và các mạch hồi tiếp, sau đó điều khiển tầng công suất.


20. Biến trở hoặc Encoder

Máy hàn thường có núm điều chỉnh dòng.

Núm này có thể kết nối với:

Biến trở hoặc Encoder.

Tín hiệu được đưa về bo điều khiển để thiết lập dòng hàn hoặc các thông số khác.


Bảng tổng hợp linh kiện máy hàn Inverter

NhómLinh kiệnChức năng
Đầu vàoCầu chìBảo vệ
Đầu vàoMOVChống xung quá áp
Đầu vàoNTCHạn dòng khởi động
Chỉnh lưuCầu diodeAC → DC
LọcTụ bus DCLọc và tích trữ năng lượng
Công suấtIGBTĐóng cắt công suất
Công suấtMOSFETĐóng cắt công suất
Điều khiểnIC PWMTạo xung
DriverIC DriverKích IGBT/MOSFET
Biến đổiBiến áp cao tầnBiến đổi điện áp
Đầu raDiode công suấtChỉnh lưu
Đầu raCuộn cảmLọc dòng
Hồi tiếpShuntĐo dòng
Hồi tiếpOptocouplerCách ly/truyền tín hiệu
Bảo vệCảm biến nhiệtPhát hiện quá nhiệt
Làm mátQuạtTản nhiệt
Tản nhiệtNhôm tản nhiệtThoát nhiệt
Điều khiểnBiến trở/EncoderCài đặt dòng
Điều khiểnBo mạchXử lý và điều khiển

Sơ đồ linh kiện theo dòng năng lượng

 
AC 220V/380V
     ↓
Cầu chì
     ↓
EMI + MOV + NTC/Soft-start
     ↓
Cầu diode
     ↓
Tụ bus DC
     ↓
IGBT / MOSFET
     ↓
Biến áp cao tần
     ↓
Diode công suất
     ↓
Cuộn cảm + tụ lọc
     ↓
Cọc hàn
     ↓
Hồ quang
 

Trong khi đó:

 
Núm chỉnh dòng
      ↓
Bo điều khiển
      ↓
IC PWM
      ↓
Driver
      ↓
IGBT/MOSFET
      ↓
Đầu ra
      ↓
Shunt/cảm biến
      ↓
Hồi tiếp về bo điều khiển
 

Kết luận

Nếu bạn đang tìm hiểu linh kiện máy hàn để sửa chữa hoặc kinh doanh, nên chia sản phẩm thành 6 nhóm lớn:

IGBT/MOSFET → Diode → Tụ/Điện trở → IC/Driver → Biến áp/Cuộn cảm → Bo mạch/linh kiện bảo vệ.

MUA LINH KIỆN MÁY HÀN Ở ĐÂY :https://www.muabanngay.com/stores/linhkienhancat

máy hàn Inverter sử dụng linh kiện gì, linh kiện máy hàn Inverter, linh kiện máy hàn điện tử, các linh kiện trong máy hàn Inverter, linh kiện cơ bản máy hàn Inverter, máy hàn Inverter gồm những gì, linh kiện công suất máy hàn, IGBT máy hàn Inverter, MOSFET máy hàn Inverter, diode máy hàn Inverter, tụ điện máy hàn Inverter, điện trở máy hàn Inverter, IC máy hàn Inverter, bo mạch máy hàn Inverter, biến áp cao tần máy hàn, cuộn cảm máy hàn Inverter, mạch điều khiển máy hàn Inverter, mạch driver IGBT máy hàn, linh kiện sửa chữa máy hàn Inverter, linh kiện thay thế máy hàn Inverter

Trải nghiệm của bạn trên trang web này sẽ được cải thiện bằng cách cho phép cookie Chính sách Cookie